崇洋

chóng yáng sùng dương

Hán Việt: sùng dương · Pinyin: chóng yáng

Tổng quan

sùng bái đồ ngoại

Cấu tạo: (sùng) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sùng bái đồ ngoại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 崇尚西方事物與風俗的行為。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 崇拜外国:盲目~|~媚外|~思想。

Eng

  • CC-CEDICT to idolize foreign things
  • Cihui to idolize foreign things