崇特 sùng đặc Hán Việt: sùng đặc Tổng quan Cấu tạo: 崇 (sùng) + 特 (đặc)Hán Việtsùng đặcCấu tạo崇 + 特 · sùng + đặc nghĩa thành phần: sùng + đặc