崇珍 sùng trân Hán Việt: sùng trân Tổng quan Cấu tạo: 崇 (sùng) + 珍 (trân)Hán Việtsùng trânCấu tạo崇 + 珍 · sùng + trân nghĩa thành phần: sùng + trân