崇表 sùng biểu Hán Việt: sùng biểu Tổng quan Cấu tạo: 崇 (sùng) + 表 (biểu)Hán Việtsùng biểuCấu tạo崇 + 表 · sùng + biểu nghĩa thành phần: sùng + biểu