崇閎 sùng hoành Hán Việt: sùng hoành Tổng quan Cấu tạo: 崇 (sùng) + 閎 (hoành)Hán Việtsùng hoànhCấu tạo崇 + 閎 · sùng + hoành nghĩa thành phần: sùng + hoành Nghĩa EngCihui 崇閎 hónghóng v.p. lofty; great (of learning or ideals)