崇阶 sùng giai Hán Việt: sùng giai Tổng quan Cấu tạo: 崇 (sùng) + 阶 (giai)Hán Việtsùng giaiCấu tạo崇 + 阶 · sùng + giai nghĩa thành phần: sùng + giai