崎崟 qí yín Pinyin: qí yín Tổng quan Cấu tạo: 崎 (khi) + 崟Pinyinqí yínCấu tạo崎 + 崟 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 山高低不平之處。唐.杜甫〈上後園山腳〉詩:「小園背高岡,挽葛上崎崟。」MainlandTân Hoa Tự Điển 山不平处; 高峭貌。Tân Hoa Tự Điển 1.山不平处。 2.高峭貌。