崎嶔 qí qīn Pinyin: qí qīn Tổng quan Cấu tạo: 崎 (khi) + 嶔Pinyinqí qīnCấu tạo崎 + 嶔 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"崎"; 形容山路险阻不平; 指崎岖的山路; 引申指艰难险阻; 犹坎坷。困顿不得志。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"崎"。 2.形容山路险阻不平。 3.指崎岖的山路。 4.引申指艰难险阻。 5.犹坎坷。困顿不得志。