崎曲 qí qū · khi khúc Hán Việt: khi khúc · Pinyin: qí qū Tổng quan Cấu tạo: 崎 (khi) + 曲 (khúc)Pinyinqí qūHán Việtkhi khúcCấu tạo崎 + 曲 · khi + khúc nghĩa thành phần: khi + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲折。Tân Hoa Tự Điển 1.曲折。