昆冈 côn cương Hán Việt: côn cương Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 冈 (cương)Hán Việtcôn cươngCấu tạo昆 + 冈 · côn + cương nghĩa thành phần: côn + cương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 崑崙山。《書經.胤征》:「火炎崑岡,玉石俱焚。」唐.杜牧〈昔事文皇帝三十二韻〉:「崑岡憐積火,河漢注清源。」