崒騰

zú téng

Pinyin: zú téng

Tổng quan

Cấu tạo: + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓高山崩塌,江河沸腾。形容动乱。语本《诗.小雅.十月之交》"百川沸腾,山冢崒崩。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓高山崩塌,江河沸腾。形容动乱。语本《诗.小雅.十月之交》"百川沸腾,山冢崒崩。"