崔崔
thôi thôi
Hán Việt: thôi thôi · Pinyin: cuī cuī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高大的樣子。《詩經.齊風.南山》:「南山崔崔,雄狐綏綏。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高大貌;高峻貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高大貌;高峻貌。
Eng
- Cihui 崔崔 uīcuī r.f. high and large