崚崚

léng lénglăng lăng

Hán Việt: lăng lăng · Pinyin: léng léng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.重叠貌; 突兀貌。 2.形容人品刚正不屈。 3.形容人体瘦削。

Cấu tạo: 崚 (lăng) + 崚 (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.重叠貌; 突兀貌。 2.形容人品刚正不屈。 3.形容人体瘦削。

Từ liên quan

Gần nghĩa

崚嶒 · 崚层 · 崚層 · 崚峋