崛崎

jué qí quật khi

Hán Việt: quật khi · Pinyin: jué qí

Tổng quan

Cấu tạo: (quật) + (khi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山勢險絕的樣子。《文選.司馬相如.上林賦》:「巖陁獻錡,崔崣崛崎。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陡峭;峭拔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陡峭;峭拔。

Eng

  • Cihui 崛崎 uéqí v.p. steep