崟崟

yín yínDẦN DẦN

Hán Việt: DẦN DẦN · Pinyin: yín yín

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"崯崯"。 2.高耸貌。 3.繁茂貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.繁茂的樣子。《楚辭.王逸.九思.憫上》:「叢林兮崟崟,株榛兮岳岳。」 2.高的樣子。《楚辭.淮南小山.招隱士》:「狀皃崟崟兮峨峨,淒淒兮漇漇。」

Cấu tạo: 崟 + 崟

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tươi tốt
  • Biên soạn 崟崟 yínyín r.f. 1. towering 2. luxuriant; lush

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.繁茂的樣子。《楚辭.王逸.九思.憫上》:「叢林兮崟崟,株榛兮岳岳。」 2.高的樣子。《楚辭.淮南小山.招隱士》:「狀皃崟崟兮峨峨,淒淒兮漇漇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"崯崯"。 2.高耸貌。 3.繁茂貌。

Eng

  • Cihui 崟崟 yínyín r.f. 1. towering 2. luxuriant; lush

Từ liên quan

Gần nghĩa

崟岌 · 崟岑 · 崟岩 · 崟崎 · 崟嵚 · 崟嶔 · 崟巇 · 崟巖