崤澠 xiáo miǎn · hào thằng Hán Việt: hào thằng · Pinyin: xiáo miǎn Tổng quan Cấu tạo: 崤 (hào) + 澠 (thằng)Pinyinxiáo miǎnHán Việthào thằngCấu tạo崤 + 澠 · hào + thằng nghĩa thành phần: hào + thằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"崤黾"; 指崤底一带。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"崤黾"。 2.指崤底一带。