崤潼 xiáo tóng · hào đồng Hán Việt: hào đồng · Pinyin: xiáo tóng Tổng quan Cấu tạo: 崤 (hào) + 潼 (đồng)Pinyinxiáo tóngHán Việthào đồngCấu tạo崤 + 潼 · hào + đồng nghĩa thành phần: hào + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 崤山和潼水; 崤山和潼关。Tân Hoa Tự Điển 1.崤山和潼水。 2.崤山和潼关。