崩盤

bēng pán băng bàn

Hán Việt: băng bàn · Pinyin: bēng pán

Tổng quan

(tài chính) sụp đổ | sụp đổ

Cấu tạo: (băng) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tài chính) sụp đổ | sụp đổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 股票術語。由於某些因素,股票市場中股票被大量售出,導致股票市場價格持續下跌。如:「今天紐約股市大崩盤,帶動全球股市行情的大幅滑落。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指股票、期货等市场由于行情大跌而彻底崩溃。

Eng

  • CC-CEDICT (finance) to crash|to collapse|crash
  • Cihui (finance) to crash; to collapse; crash