嶄嶄
tiệm tiệm
Hán Việt: tiệm tiệm · Pinyin: zhǎn zhǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"嶃嶃"; 高峻; 突出; 形容身体瘦削; 形容风格刚强坚毅; 整齐貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嶃嶃"。 2.高峻。 3.突出。 4.形容身体瘦削。 5.形容风格刚强坚毅。 6.整齐貌。
Hán Việt: tiệm tiệm · Pinyin: zhǎn zhǎn