嵠岖

xī qū

Pinyin: xī qū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.崎岖,诡秘。

Cấu tạo: 嵠 + 嶇 (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.崎岖,诡秘。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嶇峿 · 岖崎 · 岖崟 · 岖崯 · 岖嵚 · 岖嵠 · 嶇崎 · 嶇嶔