嵠嶇

xī qū

Pinyin: xī qū

Tổng quan

Cấu tạo: + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 崎岖,诡秘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.崎岖,诡秘。