Tổng quan

【Dịch nghĩa】Chốn sơn khê 【Khang Hi】[Quảng vận 廣韻] 同谿 Đồng khê (Giống chữ “khê” [lạch suối]) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] 苦奚切 Khổ hề thiết 【Bộ】Sơn山

嵠岖 · 岖嵠 · 峣嵠

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkai1
Nhật BảnTANI
Hán ngữ Trung cổkhe
Phản thiết苦奚切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】苦奚切,同谿。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 谿 · 谿