嵠
khêNôm khê
Hán Việt: khê · Pinyin: qī · Nôm: khê
Tổng quan
Lạch, khe nước trong núi. Cũng viết là khê [溪]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qī |
|---|---|
| Hán Việt | khê |
| Âm Nôm | khê |
| Quảng Đông | kai1 |
| Nhật Bản | TANI |
| Chú âm | ㄒㄧˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | khe |
| Phản thiết | 苦奚切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Lạch, khe nước trong núi. Cũng viết là khê [溪]
other
- Nguồn khác 【Dịch nghĩa】Chốn sơn khê 【Khang Hi】[Quảng vận 廣韻] 同谿 Đồng khê (Giống chữ “khê” [lạch suối]) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] 苦奚切 Khổ hề thiết 【Bộ】Sơn山
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】苦奚切,同谿。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 谿 · 谿