嵩丘 sōng qiū · tung khâu Hán Việt: tung khâu · Pinyin: sōng qiū Tổng quan Cấu tạo: 嵩 (tung) + 丘 (khâu)Pinyinsōng qiūHán Việttung khâuCấu tạo嵩 + 丘 · tung + khâu nghĩa thành phần: tung + khâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"嵩邱"; 嵩山; 泛指高山。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嵩邱"。 2.嵩山。 3.泛指高山。