嵩京 sōng jīng · tung kinh Hán Việt: tung kinh · Pinyin: sōng jīng Tổng quan Cấu tạo: 嵩 (tung) + 京 (kinh)Pinyinsōng jīngHán Việttung kinhCấu tạo嵩 + 京 · tung + kinh nghĩa thành phần: tung + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洛阳的别称。因嵩山在其东南,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.洛阳的别称。因嵩山在其东南,故称。