嵩厚
tung hậu
Hán Việt: tung hậu · Pinyin: sōng hòu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高厚、崇厚。宋.洪适《隸釋.卷三.三公山碑》:「厥體嵩厚,峻極於天。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹高大。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹高大。
Hán Việt: tung hậu · Pinyin: sōng hòu