嵩岱 sōng dài · tung đại Hán Việt: tung đại · Pinyin: sōng dài Tổng quan Cấu tạo: 嵩 (tung) + 岱 (đại)Pinyinsōng dàiHán Việttung đạiCấu tạo嵩 + 岱 · tung + đại nghĩa thành phần: tung + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嵩山和泰山的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.嵩山和泰山的并称。