嵩溟

sōng míng tung minh

Hán Việt: tung minh · Pinyin: sōng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tung) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嵩山与北溟。泛指高山与大海。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嵩山与北溟。泛指高山与大海。