嵩箕

sōng jī tung ki

Hán Việt: tung ki · Pinyin: sōng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tung) + (ki)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嵩山與箕山,都是隱士所住的地方。晉.潘尼〈懷退賦〉:「聃安志于柱史,由抗跡于嵩箕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嵩山与箕山的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嵩山与箕山的并称。