嵩高
tung cao
Hán Việt: tung cao · Pinyin: sōng gāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即嵩山; 高峻; 崇高;尊贵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即嵩山。 2.高峻。 3.崇高;尊贵。
ja
- JMdict lofty (of a mountain)|tall
Hán Việt: tung cao · Pinyin: sōng gāo