嵬峩
ngôi nga
Hán Việt: ngôi nga · Pinyin: wéi é
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"嵬峨"; 高大雄伟; 形容声音高亢; 倾侧不稳。形容醉态。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嵬峨"。 2.高大雄伟。 3.形容声音高亢。 4.倾侧不稳。形容醉态。
Hán Việt: ngôi nga · Pinyin: wéi é