嵬嵬

wéi wéi ngôi ngôi

Hán Việt: ngôi ngôi · Pinyin: wéi wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôi) + (ngôi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高大的樣子。《樂府詩集.卷三九.相和歌辭十四.古辭.豔歌行》:「南山石嵬嵬,松柏何離離。」《初刻拍案驚奇》卷二八:「嵬嵬宮殿,虯松鎮碧瓦朱扉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高耸貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高耸貌。

Eng

  • Cihui 嵬嵬 wéiwéi r.f. <wr.> lofty; towering