嵬麗 wéi lì · ngôi lệ Hán Việt: ngôi lệ · Pinyin: wéi lì Tổng quan Cấu tạo: 嵬 (ngôi) + 麗 (lệ)Pinyinwéi lìHán Việtngôi lệCấu tạo嵬 + 麗 · ngôi + lệ nghĩa thành phần: ngôi + lệ