嵸巃

zōng lóng

Pinyin: zōng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容山势高峻; 形容云气﹑雾气等聚积的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容山势高峻。 2.形容云气﹑雾气等聚积的样子。