zōng

Pinyin: zōng

Tổng quan

Âm Hán Việt:tungTổng nét: 14Bộ:sơn 山(+11 nét)Hình thái:⿱山從Nét bút:丨フ丨ノノ丨ノ丶ノ丶丨一ノ丶Thương Hiệt: XUHOO (重山竹人人)Unicode:U+5D78Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:zung1 𡵝𡵷Không hiện chữ? 嵷Không hiện chữ? •Càn Nguyên trung ngụ cư Đồng Cốc huyện tác ca kỳ 6 - 乾元中寓居同谷縣作歌其六(Đỗ Phủ)

嵸巃 · 嵸森 · 嵡嵸 · 巃嵸 · 陇嵸

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzōng
Quảng Đôngzung1
Hán ngữ Trung cổcung

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「嵷」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嵸zōng 1.高耸。 2.见"嵸巃"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【正字通】同嵷。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡵝