嵾嵳

cēn cuó

Pinyin: cēn cuó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"?嵯"。亦作"嵾嵯"。亦作"?差"。同"参差"。 2.不齐貌。

Cấu tạo: 㟥 + 嵳

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?嵯"。亦作"嵾嵯"。亦作"?差"。同"参差"。 2.不齐貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嵾嵯 · 嵾峨 · 嵾嵾 · 嵾差