㟥嵳

cēn cuó

Pinyin: cēn cuó

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?嵯"。亦作"嵾嵯"。亦作"?差"。同"参差"。 2.不齐貌。