嶄嶄 zhǎn zhǎn·tiệm tiệm Hán Việt: tiệm tiệm · Pinyin: zhǎn zhǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"嶃嶃"。 2.高峻。 3.突出。 4.形容身体瘦削。 5.形容风格刚强坚毅。 6.整齐貌。 Cấu tạo: 嶄 (tiệm) + 嶄 (tiệm)Pinyinzhǎn zhǎnHán Việttiệm tiệmCấu tạo嶄 + 嶄 · tiệm + tiệm nghĩa thành phần: tiệm + tiệm Từ liên quan Gần nghĩa嶄亮 · 嶄勁 · 嶄新 · 嶄晴 · 嶄然 · 嶄齊 · 崭新的 · 崭露头脚