嶄嶄 zhǎn zhǎn · tiệm tiệm Hán Việt: tiệm tiệm · Pinyin: zhǎn zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 嶄 (tiệm) + 嶄 (tiệm)Pinyinzhǎn zhǎnHán Việttiệm tiệmCấu tạo嶄 + 嶄 · tiệm + tiệm nghĩa thành phần: tiệm + tiệm