嶙嶒 lín céng · lân tằng Hán Việt: lân tằng · Pinyin: lín céng Tổng quan Cấu tạo: 嶙 (lân) + 嶒 (tằng)Pinyinlín céngHán Việtlân tằngCấu tạo嶙 + 嶒 · lân + tằng nghĩa thành phần: lân + tằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容山石突兀。Tân Hoa Tự Điển 1.形容山石突兀。