嶢崎

yáo qí nghiêu khi

Hán Việt: nghiêu khi · Pinyin: yáo qí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêu) + (khi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山路曲折。形容奇怪而不合常理的事情。《朱子語類.卷一一.讀書法下》:「讀書只就一直道理看,剖析自分曉,不必去偏曲處看。易有個陰陽,詩有個邪正,書有個治亂,皆是一直路逕,可見別無嶢崎。」

Eng

  • Cihui 嶢崎 yáoqí n. 1. turns and twists 2. complications of an affair