嶽峙

yuè zhì nhạc trĩ

Hán Việt: nhạc trĩ · Pinyin: yuè zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (trĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 岳峙 uèzhì n. as noble as a lofty peak (of sb.'s character/bearing)