巃嵷

lóng sǒng

Pinyin: lóng sǒng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.高峻的樣子。《文選.司馬相如.上林賦》:「崇山矗矗,巃嵷崔巍。」 2.山氣瀰漫的樣子。《楚辭.淮南小山.招隱士》:「山氣巃嵷兮石嵯峨,谿谷嶄巖兮水曾波。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"巄嵷"。 2.见"巃嵸"。