巃嵸

lóng zōng

Pinyin: lóng zōng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"巄嵷"; 山势高峻貌; 云气蒸腾貌; 聚集貌; 楂枒貌; 深沉貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"巄嵷"。 2.山势高峻貌。 3.云气蒸腾貌。 4.聚集貌。 5.楂枒貌。 6.深沉貌。