巇崎

xī qíhi khi

Hán Việt: hi khi · Pinyin: xī qí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.艰险。

Cấu tạo: 巇 (hi) + 崎 (khi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.艰险。

Từ liên quan

Gần nghĩa

崎岖 · 崎嶇 · 崎1. · 崎2. · 崎岖的 · 崎岖不平 · 崎嶇不平 · 崎傾