巉聳

chán sǒng sàm tủng

Hán Việt: sàm tủng · Pinyin: chán sǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (sàm) + (tủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陡险高耸; 形容书法刚劲挺拔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陡险高耸。 2.形容书法刚劲挺拔。