巍聳 wēi sǒng · nguy tủng Hán Việt: nguy tủng · Pinyin: wēi sǒng Tổng quan Cấu tạo: 巍 (nguy) + 聳 (tủng)Pinyinwēi sǒngHán Việtnguy tủngCấu tạo巍 + 聳 · nguy + tủng nghĩa thành phần: nguy + tủng