巖齬 yán yǔ · nham ngữ Hán Việt: nham ngữ · Pinyin: yán yǔ Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 齬 (ngữ)Pinyinyán yǔHán Việtnham ngữCấu tạo巖 + 齬 · nham + ngữ nghĩa thành phần: nham + ngữ