州郡

zhōu jùn châu quận

Hán Việt: châu quận · Pinyin: zhōu jùn

Tổng quan

ai đơn vị hành chánh thời xưa. Chỉ các địa phương trong nước. châu quận châu quận ☆Hai đơn vị hành chánh thời xưa. Chỉ các địa phương trong nước. châu quận; châu và quận (khu vực hành chính thời xưa)。舊時地方行政區域州和郡的合稱。

Cấu tạo: (châu) + (quận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ai đơn vị hành chánh thời xưa. Chỉ các địa phương trong nước. châu quận châu quận ☆Hai đơn vị hành chánh thời xưa. Chỉ các địa phương trong nước. châu quận; châu và quận (khu vực hành chính thời xưa)。舊時地方行政區域州和郡的合稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時地方行政區域州和郡的合稱。《文選.陳琳.為袁紹檄豫州》:「州郡各整戎馬,羅落境界,舉師揚威,並匡社稷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 州和郡的合称。亦泛指地方上; 指州郡的长官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.州和郡的合称。亦泛指地方上。 2.指州郡的长官。

Eng

  • Cihui 州郡 hōujùn p.w. <trad.> administrative district