州黨 zhōu dǎng · châu đảng Hán Việt: châu đảng · Pinyin: zhōu dǎng Tổng quan Cấu tạo: 州 (châu) + 黨 (đảng)Pinyinzhōu dǎngHán Việtchâu đảngCấu tạo州 + 黨 · châu + đảng nghĩa thành phần: châu + đảng