巡醫 xún yī · tuần y Hán Việt: tuần y · Pinyin: xún yī Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 醫 (y)Pinyinxún yīHán Việttuần yCấu tạo巡 + 醫 · tuần + y nghĩa thành phần: tuần + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巡回医疗:参加下乡~活动。