巡緝

tuần tập

Hán Việt: tuần tập

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 巡緝 xúnjī v. patrol against thieves/smugglers

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

巡查