巡缉

tuần tập

Hán Việt: tuần tập

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

巡查緝捕。《皇朝通典.卷六十九.兵典.八旗兵制下》:「專司巡緝盜賊,稽察奸宄。」《福惠全書.卷十九.刑名部.逃人》:「夫巡緝逃人,捕壯專責其鄉地人等,不過清查所管附近鄉村。」

Cấu tạo: 巡 (tuần) + 緝 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 巡緝 xúnjī v. patrol against thieves/smugglers

Eng

  • Cihui 巡緝 xúnjī v. patrol against thieves/smugglers
  • Tần suất từ 巡緝 xúnjī v. patrol against thieves/smugglers

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

巡查