巡風

xún fēng tuần phong

Hán Việt: tuần phong · Pinyin: xún fēng

Tổng quan

đi lại quan sát: đi lại xem chừng

Cấu tạo: (tuần) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi lại quan sát; đi lại xem chừng。來回走著望風。
  • Cihui đi lại quan sát: đi lại xem chừng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在外來回偵伺。《福惠全書.卷十四.刑名部.人命上》:「仍著皂隸二人巡風,驅逐閑人。」

Eng

  • Cihui 巡風 únfēng v.o. keep watch ◆n. a lookout for a criminal gang