巡風

xún fēng tuần phong

Hán Việt: tuần phong · Pinyin: xún fēng

Tổng quan

đi lại quan sát: đi lại xem chừng

Cấu tạo: (tuần) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi lại quan sát: đi lại xem chừng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 来回走着望风:~瞭哨。

Eng

  • Cihui 巡風 únfēng v.o. keep watch ◆n. a lookout for a criminal gang